越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lá dừa” (1)
lá dừa
英语
名coconut leaf
Ở một số nơi, người ta dùng lá dừa để làm nón.
相关词“lá dừa” (0)
未找到相关词。
短语“lá dừa” (1)
Ở một số nơi, người ta dùng lá dừa để làm nón.
